Итальяно-Вьетнамский: Спорт и фитнес
Спорт и фитнес
- Come faccio a mettermi in forma?Làm thế nào để tôi có thân hình cân đối?
- Voglio perdere peso.Tôi muốn giảm cân.
- Dov'è la palestra?Phòng tập thể dục ở đâu?
- Andiamo a correre.Chúng ta cùng đi chạy bộ nhé.
- Gioco a calcio.Tôi chơi bóng đá.
- Fai sport?Bạn có tập thể dục không?
- Devo fare stretching.Tôi cần giãn cơ.
- Quante ripetizioni?Bao nhiêu lần lặp lại?
- Ancora una serie.Thêm một hiệp nữa.
- Riposati un po'.Nghỉ ngơi chút đi.
- Bevi un po' d'acqua.Uống chút nước đi.
- Bel allenamento!Buổi tập tốt lắm!
- Continua così!Cố lên!
- Mi piace nuotare.Tôi thích bơi lội.
- Posso unirmi?Tôi tham gia được không?
- A che ora è l'allenamento?Mấy giờ tập vậy?
- Oggi ho i muscoli indolenziti.Hôm nay tôi bị đau cơ.
- Riscaldiamoci.Chúng ta khởi động nhé.
- Respira profondamente.Hít thở sâu.
- Stai dritto.Đứng thẳng lên.
- Quanto hai corso?Bạn chạy được bao xa?
- Vado in palestra.Tôi đi tập thể dục.
- Resta attivo!Hãy năng vận động nhé!