Вьетнамско-Азербайджанский: Семья
Семья
- Tôi yêu gia đình tôi.Ailəmi sevirəm
- Gia đình bạn thế nào?Ailən necədir?
- Bạn có con chưa?Uşağın var?
- Tôi có hai anh em trai.İki qardaşım var
- Cô ấy là chị gái tôi.O, mənim bacımdır
- Đây là mẹ tôi.Bu mənim anamdır
- Bố tôi đang ở đâyAtam buradadır
- Chúng tôi là một gia đìnhBiz ailəyik
- Bố mẹ tôi sống gần đâyValideynlərim yaxınlıqda yaşayır
- Tôi nhớ gia đình mìnhAiləmi darıxıram
- Gia đình là trên hếtAilə hər şeydən önəmlidir
- Bạn có anh chị em không?Bacı-qardaşın var?
- Nó là con trai tôiO mənim oğlumdur
- Nó là con gái tôiO mənim qızımdır
- Ông bà tôi đã giàBabam və nənəm qocalıblar
- Tôi có một gia đình lớnBöyük ailəm var
- Bạn đã kết hôn chưa?Evlisiniz?
- Vợ tôi đang ở nhàArvadım evdədir
- Chồng tôi làm việc ở đâyƏrim burada işləyir
- Chúng tôi có một đứa conBir uşağımız var
- Anh họ tôi còn trẻƏmioğlum gəncdir
- Hãy kể cho tôi về gia đình bạnMənə ailənizdən danışın
- Gia đình rất quan trọngAilə vacibdir
- Tôi sống với bố mẹValideynlərimlə yaşayıram
- Gia đình tôi nhỏAiləm kiçikdir