Вьетнамско-Иврит: фразы и идиомы
Вьетнамский
Иврит
Приветствия
Xin chào!
→
שלום!
Chào buổi sáng!
→
בוקר טוב!
Chào buổi tối!
→
ערב טוב!
Tạm biệt!
→
להתראות!
Bạn khỏe không?
→
מה שלומך?
Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
→
בסדר, תודה.
Основы
Vâng
→
כן
Không
→
לא
Làm ơn
→
בבקשה
Cảm ơn bạn rất nhiều!
→
תודה רבה!
Không có gì.
→
על לא דבר.
Xin lỗi.
→
סליחה.
Путешествия
Nhà vệ sinh ở đâu?
→
איפה השירותים?
Ga tàu ở đâu?
→
איפה תחנת הרכבת?
Làm sao để đến sân bay?
→
איך מגיעים לשדה התעופה?
Vé bao nhiêu tiền?
→
כמה עולה כרטיס?
Tôi đang tìm khách sạn.
→
אני מחפש מלון.
Chỗ đó có xa đây không?
→
זה רחוק מכאן?
Еда и напитки
Cho tôi một bàn hai người.
→
שולחן לשניים, בבקשה.
Cho tôi xem thực đơn được không?
→
אפשר לראות את התפריט?
Cho tôi một ly cà phê.
→
אני רוצה קפה, בבקשה.
Cho tôi nước.
→
מים, בבקשה.
Tôi ăn chay.
→
אני צמחוני.
Ngon quá!
→
זה היה טעים!
Покупки
Cái này bao nhiêu tiền?
→
כמה זה עולה?
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
→
אפשר לשלם בכרטיס?
Đắt quá.
→
זה יקר מדי.
Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
→
אני רק מסתכל, תודה.
Bạn có cỡ nhỏ hơn không?
→
יש לך מידה קטנה יותר?
Quầy thanh toán ở đâu?
→
איפה הקופה?
Экстренные случаи
Cứu tôi với!
→
עזרה!
Gọi xe cấp cứu!
→
תזמין אמבולנס!
Gọi công an!
→
תזמין משטרה!
Tôi cần bác sĩ.
→
אני צריך רופא.
Nhà thuốc gần nhất ở đâu?
→
איפה בית המרקחת הקרוב?
Tôi bị mất hộ chiếu.
→
איבדתי את הדרכון שלי.
В отеле
Anh/chị có phòng không?
→
יש לכם חדר?
Một đêm bao nhiêu tiền?
→
כמה זה ללילה?
Có bao gồm bữa sáng không?
→
ארוחת בוקר כלולה?
Tôi cần dịch vụ gọi báo thức.
→
אני צריכה השכמה טלפונית.
Chìa khóa không mở được.
→
המפתח לא עובד.
Tôi có thể xem phòng không?
→
אפשר לראות את החדר?
Общественный транспорт и такси
Cho tôi một vé.
→
כרטיס אחד, בבקשה.
Xe buýt này có đi vào trung tâm thành phố không?
→
האוטובוס הזה מגיע למרכז העיר?
Chuyến tàu tiếp theo là khi nào?
→
מתי הרכבת הבאה?
Mất bao lâu vậy?
→
כמה זמן זה לוקח?
Tôi bị lỡ trạm rồi.
→
פספסתי את התחנה.
Tôi có thể bắt taxi ở đâu?
→
איפה אפשר להשיג מונית?
Как спросить дорогу
Nhà ga ở đâu vậy?
→
איפה התחנה?
Tôi đi đến đó bằng cách nào?
→
איך מגיעים לשם?
Rẽ trái ở góc phố.
→
תפנה שמאלה בפינה.
Rẽ phải ở đèn giao thông.
→
תפנה ימינה ברמזור.
Cứ đi thẳng.
→
תמשיך ישר.
Xin lỗi, anh/chị có thể giúp tôi không?
→
סליחה, אתה יכול לעזור לי?
В аэропорту
Quầy làm thủ tục ở đâu?
→
איפה דלפק הצ'ק-אין?
Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?
→
מתי העלייה למטוס?
Chuyến bay có bị hoãn không?
→
הטיסה מתעכבת?
Cổng lên máy bay của tôi ở đâu?
→
איפה השער שלי?
Tôi có chuyến bay nối tiếp.
→
יש לי טיסת המשך.
Thời gian quá cảnh là bao lâu?
→
כמה זמן ההמתנה?
Деньги и платежи
Ở đây có nhận tiền mặt không?
→
אתם מקבלים מזומן?
Cây ATM ở đâu?
→
איפה הכספומט?
Đắt quá.
→
זה יקר מדי.
Tôi muốn thanh toán.
→
הייתי רוצה לשלם.
Bạn có tiền lẻ không?
→
יש לך עודף?
Tôi chỉ xem thôi.
→
אני רק מסתכל.
Время и даты
Hôm nay là thứ mấy?
→
איזה יום היום?
Hôm nay là ngày bao nhiêu?
→
מה התאריך היום?
Đến lúc phải đi rồi.
→
הגיע הזמן ללכת.
Mai gặp lại.
→
נתראה מחר.
Tôi bị trễ rồi.
→
אני מאחר.
Chờ một chút.
→
רק רגע.
Погода
Thời tiết thế nào?
→
מה מזג האוויר?
Trời đang mưa.
→
יורד גשם.
Hôm nay trời nắng.
→
היום שמשי.
Trời rất lạnh.
→
קר מאוד.
Ngoài trời nóng.
→
חם בחוץ.
Có vẻ sắp mưa.
→
נראה שיירד גשם.
Здоровье и врач
Tôi thấy mệt.
→
אני מרגיש לא טוב
Tôi bị đau đầu.
→
כואב לי הראש
Tôi không ngủ được.
→
אני לא מצליח להירדם
Tôi bị ho.
→
יש לי שיעול
Tôi bị cảm.
→
יש לי הצטננות
Tôi bị đau bụng.
→
כואבת לי הבטן
Семья
Tôi yêu gia đình tôi.
→
אני אוהב את המשפחה שלי
Gia đình bạn thế nào?
→
מה שלום המשפחה שלך?
Bạn có con chưa?
→
יש לך ילדים?
Tôi có hai anh em trai.
→
יש לי שני אחים
Cô ấy là chị gái tôi.
→
היא אחותי
Đây là mẹ tôi.
→
זאת אמא שלי
Работа и офис
Tôi có một cuộc họp
→
יש לי פגישה
Văn phòng ở đâu?
→
איפה המשרד?
Tôi đang bận
→
אני עסוק
Xin đợi một chút
→
רגע בבקשה
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ
→
תודה על העזרה
Cuộc họp lúc mấy giờ?
→
באיזו שעה הפגישה?
Бизнес и встречи
Chào buổi sáng, mọi người.
→
בוקר טוב לכולם.
Chúng ta bắt đầu thôi.
→
בואו נתחיל.
Cảm ơn mọi người đã đến.
→
תודה שבאתם.
Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp không?
→
אפשר לקבוע פגישה?
Bạn rảnh lúc mấy giờ?
→
איזו שעה מתאימה לך?
Tôi sẽ gửi chi tiết cho bạn.
→
אני אשלח לך את הפרטים.
Школа и учёба
Bạn có thể nhắc lại được không?
→
אפשר לחזור על זה?
Đánh vần như thế nào?
→
איך מאייתים את זה?
Cái này nghĩa là gì?
→
מה זה אומר?
Tôi có một câu hỏi.
→
יש לי שאלה.
Vui lòng nói chậm thôi.
→
בבקשה דבר לאט.
Lớp học ở đâu?
→
איפה הכיתה?
Компьютеры и технологии
Làm sao để bật nó lên?
→
איך מדליקים את זה?
Màn hình bị đơ rồi.
→
המסך קפא.
Vui lòng khởi động lại máy tính.
→
בבקשה תפעיל מחדש את המחשב.
Tôi quên mật khẩu rồi.
→
שכחתי את הסיסמה.
Kết nối với internet.
→
תתחבר לאינטרנט.
Pin yếu rồi.
→
הסוללה חלשה.
Телефон и интернет
Wi-Fi ở đâu vậy?
→
איפה ה-Wi-Fi?
Mật khẩu là gì vậy?
→
מה הסיסמה?
Tôi cần truy cập internet.
→
אני צריך גישה לאינטרנט.
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?
→
אפשר להשתמש בטלפון שלך?
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
→
הטלפון שלי מת.
Tôi không có sóng.
→
אין לי קליטה.
Чувства и эмоции
Tôi vui.
→
אני שמח.
Tôi thấy buồn.
→
אני עצוב.
Tôi mệt.
→
אני עייף.
Tôi tức giận.
→
אני כועס.
Tôi sợ.
→
אני מפחד.
Tôi yêu bạn.
→
אני אוהב אותך.
Любовь и романтика
Bạn có yêu tôi không?
→
אתה אוהב אותי?
Tôi yêu bạn
→
אני מאוהב בך
Bạn có muốn cưới tôi không?
→
תינשאי לי?
Bạn thật xinh đẹp
→
את יפה
Bạn thật đẹp trai
→
אתה חתיך
Tôi thích bạn
→
אני מחבב אותך
Светская беседа
Xin chào, bạn khỏe không?
→
שלום, מה נשמע?
Bạn làm nghề gì?
→
מה אתה עושה?
Ngày hôm nay của bạn thế nào?
→
איך היה היום שלך?
Có gì mới không?
→
מה חדש?
Xin lỗi về điều đó.
→
מצטער על זה.
Không sao đâu.
→
אין בעיה.
Комплименты и похвала
Làm tốt lắm!
→
עבודה מצוינת!
Bạn trông đẹp đấy.
→
אתה נראה טוב.
Thật tuyệt vời.
→
זה נפלא.
Tôi tự hào về bạn.
→
אני גאה בך.
Tốt cho bạn.
→
כל הכבוד לך.
Làm tốt lắm.
→
עבודה יפה.
Извинения и оправдания
Xin lỗi.
→
סליחה.
Tôi xin lỗi.
→
אני מתנצל.
Tôi xin lỗi.
→
אני מתנצל.
Tôi rất xin lỗi.
→
אני כל כך מצטער.
Xin hãy tha lỗi cho tôi.
→
בבקשה סלח לי.
Xin thứ lỗi cho tôi.
→
אני מבקש את סליחתך.
Праздники и пожелания
Chúc mừng sinh nhật!
→
יום הולדת שמח!
Chúc mừng năm mới!
→
שנה טובה!
Chúc mừng Giáng sinh!
→
חג מולד שמח!
Chúc mừng!
→
מזל טוב!
Chúc may mắn!
→
בהצלחה!
Chúc một ngày tốt lành!
→
שיהיה לך יום נהדר!
Спорт и фитнес
Làm thế nào để tôi có thân hình cân đối?
→
איך אני מתכונן/ת?
Tôi muốn giảm cân.
→
אני רוצה לרזות.
Phòng tập thể dục ở đâu?
→
איפה חדר הכושר?
Chúng ta cùng đi chạy bộ nhé.
→
בואו נרוץ.
Tôi chơi bóng đá.
→
אני משחק/ת כדורגל.
Bạn có tập thể dục không?
→
אתה מתאמן/ת?
Хобби и досуг
Sở thích của bạn là gì?
→
מה התחביבים שלך?
Tôi thích đọc sách.
→
אני אוהב/ת לקרוא ספרים.
Bạn có sở thích gì không?
→
יש לך תחביבים?
Tôi thích nghe nhạc.
→
אני נהנה/ית להקשיב למוזיקה.
Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
→
מה אתה עושה בזמן הפנוי?
Tôi thích chơi bóng đá.
→
אני אוהב/ת לשחק כדורגל.
Дома
Chào mừng về nhà
→
ברוך הבא הביתה
Cứ tự nhiên như ở nhà
→
תרגיש בבית
Cơm tối xong rồi
→
ארוחת הערב מוכנה
Con về rồi đây
→
אני בבית
Bạn đang ở đâu
→
איפה אתה
Đóng cửa lại
→
תסגור את הדלת
Аренда квартиры
Tôi đang tìm thuê căn hộ
→
אני מחפש דירה
Tiền thuê là bao nhiêu?
→
כמה שכר הדירה?
Đã bao gồm tiện ích chưa?
→
האם חשבונות כלולים?
Có cần đặt cọc không?
→
יש פיקדון?
Khi nào tôi có thể dọn vào?
→
מתי אני יכול להיכנס?
Có nội thất sẵn không?
→
האם זה מרוהט?
Банк и почта
Bưu điện ở đâu?
→
איפה הדואר?
Tôi cần rút tiền.
→
אני צריך למשוך כסף.
Tôi muốn gửi tiền.
→
אני רוצה להפקיד כסף.
Tôi cần một con tem.
→
אני צריך בול.
Cước phí gửi thư là bao nhiêu?
→
כמה דמי המשלוח?
Tôi muốn gửi lá thư này.
→
אני רוצה לשלוח את המכתב הזה.
Полиция и документы
Đồn cảnh sát ở đâu?
→
איפה תחנת המשטרה?
Tôi bị mất hộ chiếu.
→
איבדתי את הדרכון שלי.
Đây là giấy tờ tùy thân của tôi.
→
הנה תעודת הזהות שלי.
Cho tôi xem giấy tờ của bạn.
→
תראה לי את המסמכים שלך.
Tôi muốn báo cáo một vụ trộm.
→
אני רוצה לדווח על גניבה.
Ví của tôi đã bị đánh cắp.
→
הארנק שלי נגנב.
Автомобиль и вождение
Bãi đỗ xe ở đâu?
→
איפה החניון?
Làm thế nào để tôi ra đường cao tốc?
→
איך מגיעים לכביש המהיר?
Xe không khởi động được.
→
האוטו לא מניע.
Tôi cần xăng.
→
אני צריך דלק.
Xin hãy đổ đầy bình.
→
בבקשה מלא את המיכל.
Trạm xăng gần nhất ở đâu?
→
איפה תחנת הדלק הקרובה?
Пляж и отпуск
Bãi biển ở đâu?
→
איפה החוף?
Làm sao để ra bãi biển?
→
איך מגיעים לחוף?
Tôi có thể bơi ở đây không?
→
אפשר לשחות כאן?
Bơi ở đây có an toàn không?
→
בטוח לשחות?
Nước lạnh quá.
→
המים קרים.
Nước ấm.
→
המים חמימים.
Достопримечательности и музеи
Bảo tàng ở đâu?
→
איפה המוזיאון?
Vé vào cửa bao nhiêu tiền?
→
כמה עולה הכניסה?
Có tour hướng dẫn viên không?
→
יש סיור מודרך?
Mấy giờ mở cửa?
→
מתי פותחים?
Cho tôi hai vé.
→
שני כרטיסים, בבקשה.
Một vé người lớn.
→
כרטיס אחד למבוגר.
Бары и ночная жизнь
Quán bar gần nhất ở đâu?
→
איפה הבר הקרוב?
Có phí vào cửa không?
→
יש דמי כניסה?
Cho tôi hai cốc bia.
→
שני בירות, בבקשה.
Tôi muốn một ly cocktail.
→
אני רוצה קוקטייל.
Ở đây có đồ ăn nhẹ không?
→
יש לכם חטיפים?
Cho thêm một vòng nữa, làm ơn.
→
עוד סיבוב, בבקשה.
Питомцы и животные
Tôi có một con chó.
→
יש לי כלב.
Bạn có nuôi thú cưng không?
→
יש לך חיות מחמד?
Con mèo dễ thương quá!
→
איזה חתול חמוד!
Con chó của tôi thân thiện.
→
הכלב שלי ידידותי.
Con mèo đang ngủ.
→
החתול ישן.
Tôi yêu động vật.
→
אני אוהב בעלי חיים.
Кулинария и рецепты
Làm thế nào để nấu món này?
→
איך אני מבשל את זה?
Công thức là gì?
→
מה המתכון?
Làm nóng lò trước.
→
תחמם את התנור מראש.
Đun sôi nước.
→
תרתיח את המים.
Cắt hành.
→
תחתוך את הבצלים.
Thêm chút muối.
→
תוסיף קצת מלח.
Одежда и мода
Tôi nên mặc gì?
→
מה כדאי לי ללבוש?
Thử cái này đi.
→
תנסה את זה.
Vừa in.
→
זה מתאים בדיוק.
Chật quá.
→
זה צמוד מדי.
Rộng quá.
→
זה רפוי מדי.
Cái này có cỡ của tôi không?
→
יש את זה במידה שלי?
Частые вопросы
Cái này là gì?
→
מה זה?
Bao nhiêu tiền?
→
כמה זה עולה?
Có xa không?
→
זה רחוק?
Tôi vào được không?
→
אפשר להיכנס?
Chuyện gì xảy ra vậy?
→
מה קרה?
Sao lại không?
→
למה לא?
Темы
Приветствия
Основы
Путешествия
Еда и напитки
Покупки
Экстренные случаи
В отеле
Общественный транспорт и такси
Как спросить дорогу
В аэропорту
Деньги и платежи
Время и даты
Погода
Здоровье и врач
Семья
Работа и офис
Бизнес и встречи
Школа и учёба
Компьютеры и технологии
Телефон и интернет
Чувства и эмоции
Любовь и романтика
Светская беседа
Комплименты и похвала
Извинения и оправдания
Праздники и пожелания
Спорт и фитнес
Хобби и досуг
Дома
Аренда квартиры
Банк и почта
Полиция и документы
Автомобиль и вождение
Пляж и отпуск
Достопримечательности и музеи
Бары и ночная жизнь
Питомцы и животные
Кулинария и рецепты
Одежда и мода
Частые вопросы
Вьетнамско-Английский
Англо-Вьетнамский
Вьетнамско-Русский
Русско-Вьетнамский
Вьетнамско-Украинский
Украинско-Вьетнамский
Вьетнамско-Белорусский
Белорусско-Вьетнамский
Вьетнамско-Польский
Польско-Вьетнамский
Вьетнамско-Чешский
Чешско-Вьетнамский
Вьетнамско-Словацкий
Словацко-Вьетнамский
Вьетнамско-Словенский
Словенско-Вьетнамский
Вьетнамско-Хорватский
Хорватско-Вьетнамский
Вьетнамско-Боснийский
Боснийско-Вьетнамский
Вьетнамско-Сербский
Сербско-Вьетнамский
Вьетнамско-Македонский
Македонско-Вьетнамский
Вьетнамско-Болгарский
Болгарско-Вьетнамский
Вьетнамско-Румынский
Румынско-Вьетнамский
Вьетнамско-Венгерский
Венгерско-Вьетнамский
Вьетнамско-Немецкий
Немецко-Вьетнамский
Вьетнамско-Нидерландский
Нидерландско-Вьетнамский
Вьетнамско-Датский
Датско-Вьетнамский
Вьетнамско-Шведский
Шведско-Вьетнамский
Вьетнамско-Норвежский
Норвежско-Вьетнамский
Вьетнамско-Исландский
Исландско-Вьетнамский
Вьетнамско-Финский
Финско-Вьетнамский
Вьетнамско-Эстонский
Эстонско-Вьетнамский
Вьетнамско-Латышский
Латышско-Вьетнамский
Вьетнамско-Литовский
Литовско-Вьетнамский
Вьетнамско-Французский
Франко-Вьетнамский
Вьетнамско-Испанский
Испано-Вьетнамский
Вьетнамско-Португальский
Португало-Вьетнамский
Вьетнамско-Итальянский
Итальяно-Вьетнамский
Вьетнамско-Каталанский
Каталанско-Вьетнамский
Вьетнамско-Галисийский
Галисийско-Вьетнамский
Вьетнамско-Баскский
Баскско-Вьетнамский
Вьетнамско-Греческий
Греческо-Вьетнамский
Вьетнамско-Албанский
Албанско-Вьетнамский
Вьетнамско-Мальтийский
Мальтийско-Вьетнамский
Вьетнамско-Ирландский
Ирландско-Вьетнамский
Вьетнамско-Валлийский
Валлийско-Вьетнамский
Вьетнамско-Люксембургский
Люксембургско-Вьетнамский
Вьетнамско-Латинский
Латинско-Вьетнамский
Вьетнамско-Эсперанто
Эсперанто-Вьетнамский
Вьетнамско-Армянский
Армянско-Вьетнамский
Вьетнамско-Грузинский
Грузинско-Вьетнамский
Вьетнамско-Азербайджанский
Азербайджано-Вьетнамский
Вьетнамско-Казахский
Казахско-Вьетнамский
Вьетнамско-Узбекский
Узбекско-Вьетнамский
Вьетнамско-Киргизский
Киргизско-Вьетнамский
Вьетнамско-Таджикский
Таджикско-Вьетнамский
Вьетнамско-Туркменский
Туркменско-Вьетнамский
Вьетнамско-Монгольский
Монгольско-Вьетнамский
Вьетнамско-Татарский
Татарско-Вьетнамский
Вьетнамско-Турецкий
Турецко-Вьетнамский
Вьетнамско-Арабский
Арабско-Вьетнамский
Вьетнамско-Иврит
Иврит-Вьетнамский
Вьетнамско-Персидский
Персидско-Вьетнамский
Вьетнамско-Урду
Урду-Вьетнамский
Вьетнамско-Хинди
Хинди-Вьетнамский
Вьетнамско-Бенгальский
Бенгальско-Вьетнамский
Вьетнамско-Панджаби
Панджаби-Вьетнамский
Вьетнамско-Гуджарати
Гуджарати-Вьетнамский
Вьетнамско-Маратхи
Маратхи-Вьетнамский
Вьетнамско-Непальский
Непальско-Вьетнамский
Вьетнамско-Тамильский
Тамильско-Вьетнамский
Вьетнамско-Телугу
Телугу-Вьетнамский
Вьетнамско-Каннада
Каннада-Вьетнамский
Вьетнамско-Малаялам
Малаялам-Вьетнамский
Вьетнамско-Сингальский
Сингальско-Вьетнамский
Вьетнамско-Китайский
Китайско-Вьетнамский
Вьетнамско-Китайский традиционный
Китайско-традиционный-Вьетнамский
Вьетнамско-Японский
Японско-Вьетнамский
Вьетнамско-Корейский
Корейско-Вьетнамский
Вьетнамско-Тайский
Тайско-Вьетнамский
Вьетнамско-Лаосский
Лаосско-Вьетнамский
Вьетнамско-Кхмерский
Кхмерско-Вьетнамский
Вьетнамско-Бирманский
Бирманско-Вьетнамский
Вьетнамско-Индонезийский
Индонезийско-Вьетнамский
Вьетнамско-Малайский
Малайско-Вьетнамский
Вьетнамско-Филиппинский
Филиппинско-Вьетнамский
Вьетнамско-Суахили
Суахили-Вьетнамский
Вьетнамско-Африкаанс
Африкаанс-Вьетнамский