Вьетнамско-Испанский: Приветствия
Приветствия
- Xin chào!¡Hola!
- Chào buổi sáng!¡Buenos días!
- Chào buổi tối!¡Buenas tardes!
- Tạm biệt!¡Adiós!
- Bạn khỏe không?¿Cómo está?
- Tôi khỏe, cảm ơn bạn.Estoy bien, gracias.
- Rất vui được gặp bạn.Mucho gusto.
- Bạn tên là gì?¿Cómo se llama?
- Tôi tên là Anna.Me llamo Anna.
- Hẹn gặp lại sau!¡Hasta luego!
- Chào bạn!¡Hola!
- Chào buổi chiều!¡Buenas tardes!
- Dạo này thế nào?¿Qué tal?
- Lâu rồi không gặp!¡Cuánto tiempo sin verte!
- Có gì mới không?¿Qué pasa?
- Bạn khỏe không?¿Cómo has estado?
- Tôi khỏe.Estoy bien.
- Cũng được, cảm ơn.No está mal, gracias.
- Còn bạn?¿Y tú?
- Rất vui được gặp bạn.Encantado de conocerte.
- Rất hân hạnh được gặp bạn.Es un placer conocerte.
- Xin chào, rất vui được gặp bạn.¿Cómo está usted?
- Chào mừng!¡Bienvenido!
- Bảo trọng nhé!¡Cuídate!
- Chúc một ngày tốt lành!¡Que tengas un buen día!
- Rất vui được gặp bạn!¡Qué alegría verte!
- Cho tôi gửi lời chào đến gia đình bạn.Saluda a tu familia de mi parte.
- Cho tôi gửi lời hỏi thăm.Dale mis saludos.
- Tôi đã nghe nhiều về bạn.He oído hablar mucho de ti.
- Mọi thứ thế nào?¿Cómo va todo?
- Chúc mọi điều tốt đẹp nhất!¡Todo lo mejor!
- Chúc những điều tốt đẹp nhất!¡Mis mejores deseos!
- Cạn ly!¡Salud!
- Chào mọi người!¡Hola a todos!
- Xin chào!¡Saludos!