Вьетнамско-Японский: Любовь и романтика
Любовь и романтика
- Bạn có yêu tôi không?私を愛していますか?
- Tôi yêu bạnあなたに恋しています。
- Bạn có muốn cưới tôi không?結婚してくれますか?
- Bạn thật xinh đẹpあなたは美しいです。
- Bạn thật đẹp traiあなたはかっこいいです。
- Tôi thích bạnあなたのことが好きです。
- Bạn có thích tôi không?私のことが好きですか?
- Tôi có cảm tình với bạnあなたに片思いしています。
- Bạn có muốn làm bạn gái tôi không?私の彼女になってくれますか?
- Bạn có muốn làm bạn trai tôi không?私の彼氏になってくれますか?
- Tôi có thể hôn bạn không?キスしてもいいですか?
- Hôn tôi điキスして。
- Nắm tay tôi đi手をつないで。
- Tôi muốn ở bên bạnあなたと一緒にいたいです。
- Bạn làm tôi hạnh phúcあなたは私を幸せにしてくれます。
- Tôi quan tâm đến bạnあなたのことを大切に思っています。
- Bạn có muốn hẹn hò với tôi không?私と付き合ってくれますか?
- Bạn còn độc thân không?独身ですか?
- Tôi còn độc thân私は独身です。
- Chúng tôi đang yêu nhau私たちは愛し合っています。
- Kỷ niệm ngày cưới vui vẻ記念日おめでとう。
- Tình yêu của tôi私の愛。
- Em yêuあなた。