Вьетнамско-Иврит: Банк и почта
Банк и почта
- Bưu điện ở đâu?איפה הדואר?
- Tôi cần rút tiền.אני צריך למשוך כסף.
- Tôi muốn gửi tiền.אני רוצה להפקיד כסף.
- Tôi cần một con tem.אני צריך בול.
- Cước phí gửi thư là bao nhiêu?כמה דמי המשלוח?
- Tôi muốn gửi lá thư này.אני רוצה לשלוח את המכתב הזה.
- Có cây ATM nào gần đây không?יש כספומט בקרבת מקום?
- Mấy giờ bạn mở cửa?מתי אתם פותחים?
- Tôi cần đổi tiền.אני צריך להחליף כסף.
- Tỷ giá hối đoái là bao nhiêu?מה שער החליפין?
- Tôi có thể đổi séc không?אפשר לפדות צ'ק?
- Thẻ của tôi bị từ chối.הכרטיס שלי נדחה.
- Tôi cần một lệnh chuyển tiền.אני צריך המחאה בנקאית.
- Tôi muốn mở một tài khoản.אני רוצה לפתוח חשבון.
- Tôi ký ở đâu?איפה אני חותם?
- Tôi cần gửi một bưu kiện.אני צריך לשלוח חבילה.