Вьетнамско-Иврит: Дома
Дома
- Chào mừng về nhàברוך הבא הביתה
- Cứ tự nhiên như ở nhàתרגיש בבית
- Cơm tối xong rồiארוחת הערב מוכנה
- Con về rồi đâyאני בבית
- Bạn đang ở đâuאיפה אתה
- Đóng cửa lạiתסגור את הדלת
- Mở cửa sổ raתפתח את החלון
- Bật đèn lênתדליק את האור
- Tắt đèn điתכבה את האור
- Cửa đã khóa rồiהדלת נעולה
- Tôi mệt rồiאני עייף
- Ở đây lạnh quáקר כאן
- Tôi đi ngủ đâyאני הולך לישון
- Đánh thức tôi dậyתעיר אותי
- Tôi sẽ quay lại ngayאני חוזר מיד
- Bạn sống ở đây àאתה גר כאן
- Đây là nhà của tôiזה הבית שלי