Вьетнамско-Тайский: Основы
Основы
- Vângใช่
- Khôngไม่
- Làm ơnกรุณา
- Cảm ơn bạn rất nhiều!ขอบคุณมาก!
- Không có gì.ด้วยความยินดี
- Xin lỗi.ขอโทษนะ
- Tôi xin lỗi.ขอโทษ
- Tôi không hiểu.ฉันไม่เข้าใจ
- Bạn có nói tiếng Anh không?คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม?
- Bạn có thể nhắc lại được không?ช่วยพูดอีกครั้งได้ไหม?
- Bạn có thể nói chậm hơn được không?ช่วยพูดช้าๆ ได้ไหม?
- Tôi khỏe.สบายดีครับ/ค่ะ
- Bạn tên là gì?คุณชื่ออะไรครับ/ค่ะ
- Tôi tên là...ผม/ดิฉันชื่อ...
- Nhà vệ sinh ở đâu?ห้องน้ำอยู่ที่ไหนครับ/ค่ะ
- Cái này giá bao nhiêu?ราคาเท่าไหร่ครับ/ค่ะ
- Tôi muốn cái này.ขออันนี้ครับ/ค่ะ
- Làm ơn giúp tôi.ช่วยผม/ดิฉันด้วยครับ/ค่ะ
- Tôi cần nước.ผม/ดิฉันต้องการน้ำครับ/ค่ะ
- Tôi đói.ผม/ดิฉันหิวครับ/ค่ะ
- Tôi khát.ผม/ดิฉันกระหายน้ำครับ/ค่ะ
- Bạn từ đâu đến?คุณมาจากไหนครับ/ค่ะ
- Tôi từ đây.ผม/ดิฉันมาจากที่นี่ครับ/ค่ะ
- Mấy giờ rồi?กี่โมงแล้วครับ/ค่ะ
- Bạn có thể giúp tôi không?คุณช่วยผม/ดิฉันได้ไหมครับ/ค่ะ
- Tôi không biết.ผม/ดิฉันไม่ทราบครับ/ค่ะ
- Chúc ngủ ngon.ราตรีสวัสดิ์ครับ/ค่ะ