Вьетнамско-Тайский: Светская беседа
Светская беседа
- Xin chào, bạn khỏe không?สวัสดีครับ/ค่ะ สบายดีไหม
- Bạn làm nghề gì?คุณทำงานอะไร
- Ngày hôm nay của bạn thế nào?วันนี้เป็นยังไงบ้าง
- Có gì mới không?มีอะไรใหม่ไหม
- Xin lỗi về điều đó.ขอโทษเรื่องนั้นนะ
- Không sao đâu.ไม่เป็นไร
- Mời bạn vào.เชิญเข้ามา
- Bạn bao nhiêu tuổi?คุณอายุเท่าไหร่
- Rất vui được nói chuyện với bạn.ดีใจที่ได้คุยกับคุณ