Вьетнамско-Тайский: Бары и ночная жизнь
Бары и ночная жизнь
- Quán bar gần nhất ở đâu?บาร์ที่ใกล้ที่สุดอยู่ที่ไหน
- Có phí vào cửa không?มีค่าเข้าไหม
- Cho tôi hai cốc bia.ขอเบียร์สองแก้ว
- Tôi muốn một ly cocktail.ฉันขอค็อกเทล
- Ở đây có đồ ăn nhẹ không?มีของว่างไหม
- Cho thêm một vòng nữa, làm ơn.ขออีกแก้วครับ/ค่ะ
- Ở đây có quy định trang phục không?มีกฎการแต่งกายไหม
- Nhạc to quá.เพลงดังเกินไป
- Đi khiêu vũ thôi.ไปเต้นกันเถอะ
- Ở đây có nhạc sống không?มีดนตรีสดไหม
- Đến giờ gọi món cuối chưa?เรียกเก็บรอบสุดท้ายหรือยัง
- Chúng ta có thể ngồi ngoài trời không?นั่งข้างนอกได้ไหม
- Có giờ vàng không?เป็นช่วงลดราคาไหม
- Tôi không uống rượu.ฉันไม่ดื่มแอลกอฮอล์
- Tôi có thể mời bạn một ly không?ขอเลี้ยงเครื่องดื่มคุณได้ไหม
- Chúng ta có thể đi đâu tiếp theo?เราไปที่ไหนต่อดี
- Chỗ này đông quá.ที่นี่คนเยอะจัง
- Cảm ơn vì ly nước.ขอบคุณสำหรับเครื่องดื่ม