Вьетнамско-Тайский: Достопримечательности и музеи
Достопримечательности и музеи
- Bảo tàng ở đâu?พิพิธภัณฑ์อยู่ที่ไหน
- Vé vào cửa bao nhiêu tiền?ค่าเข้าชมเท่าไหร่
- Có tour hướng dẫn viên không?มีไกด์นำชมไหม
- Mấy giờ mở cửa?เปิดกี่โมง
- Cho tôi hai vé.ขอตั๋วสองใบ
- Một vé người lớn.ตั๋วผู้ใหญ่หนึ่งใบ
- Có được chụp ảnh không?ถ่ายรูปได้ไหม
- Xin đừng dùng đèn flash.กรุณาอย่าใช้แฟลช
- Lối vào ở đâu?ทางเข้าอยู่ที่ไหน
- Có bản đồ không?มีแผนที่ไหม
- Có máy thuyết minh không?มีเครื่องเสียงบรรยายไหม
- Tour kéo dài bao lâu?ทัวร์ใช้เวลานานเท่าไหร่
- Có đáng để tham quan không?น่าไปเที่ยวไหม
- Đẹp quá.สวยจัง
- Tôi chụp ảnh được không?ขอถ่ายรูปหน่อยได้ไหม
- Xin đừng chạm vào.กรุณาอย่าแตะต้อง
- Nhà vệ sinh ở đâu?ห้องน้ำอยู่ที่ไหน
- Có cửa hàng quà tặng không?มีร้านขายของที่ระลึกไหม
- Có giảm giá không?มีส่วนลดไหม
- Tôi muốn mua một vé.ขอตั๋วหนึ่งใบ
- Hôm nay có mở cửa không?วันนี้เปิดไหม
- Mình vào trong đi.เข้าไปข้างในกันเถอะ
- Nhìn kìa!ดูนั่นสิ