Вьетнамско-Тайский: Погода
Погода
- Thời tiết thế nào?อากาศเป็นยังไงบ้าง
- Trời đang mưa.ฝนกำลังตก
- Hôm nay trời nắng.วันนี้แดดออก
- Trời rất lạnh.หนาวมาก
- Ngoài trời nóng.ข้างนอกร้อน
- Có vẻ sắp mưa.ท่าจะฝนตก
- Trời đang có tuyết.หิมะกำลังตก
- Gió mạnh.ลมแรง
- Trời nhiều mây.มีเมฆมาก
- Trời có mưa không?ฝนจะตกไหม
- Cầm ô đi.พกร่มไปด้วยนะ
- Trời lạnh cóng.หนาวจนแข็งไปหมด
- Thật là một ngày đẹp trời!วันนี้อากาศดีจังเลย
- Hôm nay trời ấm.วันนี้อากาศอบอุ่น
- Sắp có bão.พายุกำลังจะมา
- Trời có sương mù.มีหมอก
- Mặt trời đang chiếu sáng.พระอาทิตย์กำลังส่องแสง
- Trời ẩm.อากาศชื้น
- Trời có gió.อากาศมีลม
- Hôm nay thời tiết đẹp.วันนี้อากาศดี
- Trời đang mưa như trút.ฝนตกหนักมาก
- Ngoài trời có lạnh không?ข้างนอกหนาวไหม
- Có thể có tuyết.หิมะอาจจะตก
- Thời tiết đẹp.อากาศดี
- Trời se lạnh.อากาศหนาวเย็น