Тайско-Вьетнамский: Извинения и оправдания
Извинения и оправдания
- ขอโทษนะXin lỗi.
- ขออภัยด้วยTôi xin lỗi.
- ขอโทษครับ/ค่ะTôi xin lỗi.
- ขอโทษจริง ๆ นะTôi rất xin lỗi.
- ยกโทษให้ผมนะXin hãy tha lỗi cho tôi.
- ขออภัยครับ/ค่ะXin thứ lỗi cho tôi.
- ขอโทษที่มาสายXin lỗi, tôi đến muộn.
- เป็นความผิดของผมเองĐó là lỗi của tôi.
- ผมไม่ได้ตั้งใจTôi không cố ý.
- มันเป็นอุบัติเหตุĐó là tai nạn ngoài ý muốn.
- ผมทำผิดพลาดTôi đã mắc lỗi.
- ขอโทษด้วยนะXin thứ lỗi cho tôi.
- ขอโทษที่รบกวนXin lỗi đã làm phiền bạn.
- ขอโทษที่ขัดจังหวะXin lỗi đã cắt ngang.
- ผมรู้สึกแย่มากกับเรื่องนี้Tôi cảm thấy rất áy náy về chuyện này.
- ผมจะชดใช้ยังไงดีTôi có thể bù đắp thế nào?
- อย่าโกรธเลยนะXin đừng giận.
- ผมต้องขอโทษคุณTôi nợ bạn một lời xin lỗi.
- ขอโทษ ผมลืมXin lỗi, tôi quên mất.
- ผมไม่ได้คิดTôi đã không suy nghĩ kỹ.
- ยกโทษให้ผมได้ไหมBạn có thể tha lỗi cho tôi không?
- ไม่มีข้อแก้ตัวKhông có lý do gì để bào chữa.