Арабско-Вьетнамский: Чувства и эмоции
Чувства и эмоции
- أنا سعيد.Tôi vui.
- أشعر بالحزن.Tôi thấy buồn.
- أنا متعب.Tôi mệt.
- أنا غاضب.Tôi tức giận.
- أنا خائف.Tôi sợ.
- أحبك.Tôi yêu bạn.
- أشتاق إليك.Tôi nhớ bạn.
- أنا آسف.Tôi xin lỗi.
- لا تقلق.Đừng lo.
- اهدأ.Bình tĩnh đi.
- أنا متحمس.Tôi háo hức quá.
- أشعر بالوحدة.Tôi thấy cô đơn.
- أنا متوتر.Tôi hồi hộp.
- أشعر بالملل.Tôi thấy chán.
- هذا مضحك.Buồn cười thật.
- أنا فخور بك.Tôi tự hào về bạn.
- أشعر بتحسن الآن.Bây giờ tôi thấy khá hơn rồi.
- ابتهج.Vui lên nào.
- أنا متوتر.Tôi bị căng thẳng.
- أشعر بالذنب.Tôi cảm thấy tội lỗi.
- أنا ممتن.Tôi rất biết ơn.
- أشعر بالحرج.Tôi cảm thấy xấu hổ.
- هل أنت سعيد؟Bạn có vui không?
- أحتاج إلى عناق.Tôi cần một cái ôm.