Русско-Вьетнамский: Любовь и романтика
Любовь и романтика
- Ты меня любишь?Bạn có yêu tôi không?
- Я влюблён в тебя.Tôi yêu bạn
- Ты выйдешь за меня?Bạn có muốn cưới tôi không?
- Ты красивая.Bạn thật xinh đẹp
- Ты красивый.Bạn thật đẹp trai
- Ты мне нравишься.Tôi thích bạn
- Я тебе нравлюсь?Bạn có thích tôi không?
- Ты мне очень нравишься.Tôi có cảm tình với bạn
- Будешь моей девушкой?Bạn có muốn làm bạn gái tôi không?
- Будешь моим парнем?Bạn có muốn làm bạn trai tôi không?
- Можно тебя поцеловать?Tôi có thể hôn bạn không?
- Поцелуй меня.Hôn tôi đi
- Возьми меня за руку.Nắm tay tôi đi
- Я хочу быть с тобой.Tôi muốn ở bên bạn
- Ты делаешь меня счастливым.Bạn làm tôi hạnh phúc
- Ты мне дорог.Tôi quan tâm đến bạn
- Ты хочешь встречаться со мной?Bạn có muốn hẹn hò với tôi không?
- Ты свободен?Bạn còn độc thân không?
- Я свободен.Tôi còn độc thân
- Мы любим друг друга.Chúng tôi đang yêu nhau
- С годовщиной!Kỷ niệm ngày cưới vui vẻ
- Любовь моя.Tình yêu của tôi
- Милая.Em yêu